Phép dịch "Basketballteam" thành Tiếng Việt

đội bóng rổ là bản dịch của "Basketballteam" thành Tiếng Việt.

Basketballteam
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đội bóng rổ

    Sportler, die zusammen Basketball spielen

    und obendrein hatten sie ein wirklich gutes Basketballteam.

    bên cạnh đó, họ có một đội bóng rổ rất giỏi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Basketballteam " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Basketballteam" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch