Phép dịch "Basilika" thành Tiếng Việt

Vương cung thánh đường, vương cung thánh đường là các bản dịch hàng đầu của "Basilika" thành Tiếng Việt.

Basilika noun Noun feminine ngữ pháp

Basilika (Budapest)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Vương cung thánh đường

    Bautyp bestimmter Prachtgebäude; in der katholischen Kirche Titel für Kirchenbauten von herausragender Bedeutung [..]

  • vương cung thánh đường

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Basilika " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Basilika"

Các cụm từ tương tự như "Basilika" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Basilika" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch