Phép dịch "anmalen" thành Tiếng Việt

sơn là bản dịch của "anmalen" thành Tiếng Việt.

anmalen Verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sơn

    verb

    Wir können mein altes Fahrrad anmalen, dann sieht es wie neu aus.

    Chúng ta có thể sơn lại chiếc xe đạp cũ, trông sẽ như mới.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anmalen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "anmalen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch