Phép dịch "anmalen" thành Tiếng Việt
sơn là bản dịch của "anmalen" thành Tiếng Việt.
anmalen
Verb
ngữ pháp
-
sơn
verbWir können mein altes Fahrrad anmalen, dann sieht es wie neu aus.
Chúng ta có thể sơn lại chiếc xe đạp cũ, trông sẽ như mới.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " anmalen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm