Phép dịch "anleger" thành Tiếng Việt
nhà đầu tư, đầu tư là các bản dịch hàng đầu của "anleger" thành Tiếng Việt.
anleger
-
nhà đầu tư
Wie kommen Anleger an zuverlässige und vollständige Informationen heran?
Làm sao các nhà đầu tư có được những thông tin chính xác và đầy đủ?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " anleger " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Anleger
noun
masculine
ngữ pháp
-
đầu tư
Wie groß darf das Risiko sein, das ein Anleger eingeht?
Người đầu tư nên chấp nhận mức độ rủi ro nào?
Thêm ví dụ
Thêm