Phép dịch "anleger" thành Tiếng Việt

nhà đầu tư, đầu tư là các bản dịch hàng đầu của "anleger" thành Tiếng Việt.

anleger
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nhà đầu tư

    Wie kommen Anleger an zuverlässige und vollständige Informationen heran?

    Làm sao các nhà đầu tư có được những thông tin chính xác và đầy đủ?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anleger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Anleger noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đầu tư

    Wie groß darf das Risiko sein, das ein Anleger eingeht?

    Người đầu tư nên chấp nhận mức độ rủi ro nào?

Thêm

Bản dịch "anleger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch