Phép dịch "Anleihe" thành Tiếng Việt

Trái phiếu là bản dịch của "Anleihe" thành Tiếng Việt.

Anleihe noun feminine ngữ pháp

Pump (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Trái phiếu

    Sammelbegriff für alle Formen von zinstragenden bzw. -bringenden Wertpapieren

    Woher wissen Sie, dass die Anleihen wertlos sind?

    Làm sao anh biết các trái phiếu đó vô giá trị?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Anleihe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Anleihe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch