Phép dịch "anmachen" thành Tiếng Việt

thắp, đốt, nhóm là các bản dịch hàng đầu của "anmachen" thành Tiếng Việt.

anmachen verb ngữ pháp

aufgeilen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thắp

    verb
  • đốt

    verb
  • nhóm

    noun

    Ihr war kalt, also habe ich ein Feuer angemacht.

    Bà ấy lạnh, nên tôi nhóm lửa cho bà ấy.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • châm
    • bật
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anmachen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Anmachen Noun ngữ pháp
+ Thêm

"Anmachen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Anmachen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "anmachen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch