Phép dịch "angeboren" thành Tiếng Việt
bẩm sinh là bản dịch của "angeboren" thành Tiếng Việt.
angeboren
adjective
ngữ pháp
kongenital (fachsprachlich) [..]
-
bẩm sinh
adjectiveDer Wunsch, besser zu werden, ist wohl jedem Menschen angeboren.
Tôi nghĩ rằng mỗi người chúng ta đều có một ước muốn bẩm sinh để cải thiện.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " angeboren " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "angeboren" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Miễn dịch tự nhiên
-
Suy giáp trạng bẩm sinh
Thêm ví dụ
Thêm