Phép dịch "Angabe" thành Tiếng Việt

số liệu, dữ liệu, thông tin là các bản dịch hàng đầu của "Angabe" thành Tiếng Việt.

Angabe noun feminine ngữ pháp

Angabe (mit) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • số liệu

    noun

    Es gibt wissenschaftliche Angaben darüber.

    Có số liệu khoa học về điều này.

  • dữ liệu

    noun

    Sammeln Sie auch Angaben von weiteren Angehörigen.

    Thêm vào dữ liệu thu thập được từ những người khác trong gia đình mình.

  • thông tin

  • tuyên bố

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Angabe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Angabe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch