Phép dịch "angebot" thành Tiếng Việt

cung cấp, đặt giá, thầu là các bản dịch hàng đầu của "angebot" thành Tiếng Việt.

angebot
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cung cấp

    Also muss irgendwer Ihnen irgendwas sehr Gutes angeboten haben.

    Nên người khác buộc phải cung cấp cho anh những thứ dễ dãi.

  • đặt giá

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " angebot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Angebot noun neuter ngữ pháp

Präsentation (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thầu

    Die Angebote werden am Samstag um acht Uhr geöffnet.

    Thư bỏ thầu sẽ được mở niêm phong vào 8 giờ thứ bảy này.

  • Đề nghị

    Ein glänzendes, schändliches, freundschaftliches Angebot

  • đặt giá

    noun
  • đặt giá, thầu

Các cụm từ tương tự như "angebot" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "angebot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch