Phép dịch "angeheitert" thành Tiếng Việt

ngà ngà, tàng tàng là các bản dịch hàng đầu của "angeheitert" thành Tiếng Việt.

angeheitert

knülle (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ngà ngà

  • tàng tàng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " angeheitert " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "angeheitert" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch