Phép dịch "anbei" thành Tiếng Việt

đính kèm là bản dịch của "anbei" thành Tiếng Việt.

anbei adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đính kèm

    Ich schrieb: "Solomon, anbei finden Sie eine hilfreiche Grafik.

    "Solomon, đính kèm email là đồ thị, và sẽ giúp ích cho bạn"

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anbei " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "anbei" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch