Phép dịch "Anatomie" thành Tiếng Việt

giải phẫu học, Giải phẫu học là các bản dịch hàng đầu của "Anatomie" thành Tiếng Việt.

Anatomie noun Noun feminine ngữ pháp

Anatomie (Film) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • giải phẫu học

    noun

    Die Wissenschaft, die sich mit der physischen Struktur von Tieren und Pflanzen beschäftigt.

    Sie müssen dann die Anatomie lernen und müssen die Physiologie lernen.

    Rồi thì họ phải học về giải phẫu học, về sinh lý học.

  • Giải phẫu học

    ký sinh

    Sie müssen dann die Anatomie lernen und müssen die Physiologie lernen.

    Rồi thì họ phải học về giải phẫu học, về sinh lý học.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Anatomie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Anatomie"

Các cụm từ tương tự như "Anatomie" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Anatomie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch