Phép dịch "Anblick" thành Tiếng Việt

cảnh vật, không khí là các bản dịch hàng đầu của "Anblick" thành Tiếng Việt.

Anblick noun Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cảnh vật

    noun
  • không khí

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Anblick " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Anblick" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch