Phép dịch "Anbeter" thành Tiếng Việt
người tôn kính là bản dịch của "Anbeter" thành Tiếng Việt.
Anbeter
Noun
noun
masculine
ngữ pháp
Lover (umgangssprachlich)
-
người tôn kính
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Anbeter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm