Phép dịch "Zivilisation" thành Tiếng Việt
văn minh, Văn minh là các bản dịch hàng đầu của "Zivilisation" thành Tiếng Việt.
Zivilisation
noun
feminine
ngữ pháp
Kulturkreis (fachsprachlich) [..]
-
văn minh
nounIch sage nur, dass die Zivilisation immer wankt, wenn wir sie wirklich brauchen.
Tôi chỉ muốn nói nền văn minh vỡ vụn khi chúng ta cần nó nhất.
-
Văn minh
Kulturkreis mehrerer Gesellschaften
Ich sage nur, dass die Zivilisation immer wankt, wenn wir sie wirklich brauchen.
Tôi chỉ muốn nói nền văn minh vỡ vụn khi chúng ta cần nó nhất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Zivilisation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm