Phép dịch "Zivilist" thành Tiếng Việt

người dân là bản dịch của "Zivilist" thành Tiếng Việt.

Zivilist noun masculine ngữ pháp

Person, die nicht den bewaffneten Streitkräften angehört.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • người dân

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Zivilist " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Zivilist"

Thêm

Bản dịch "Zivilist" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch