Phép dịch "Zoll" thành Tiếng Việt
inch, thuế quan, Thuế quan là các bản dịch hàng đầu của "Zoll" thành Tiếng Việt.
Zoll
noun
Noun
masculine
neuter
ngữ pháp
Zehnte (veraltet) [..]
-
inch
Längenmaßeinheit
Er ist nur ein paar Zoll von meinem Kopf entfernt.
Cô nàng chỉ cách đỉnh đầu tôi vài inch.
-
thuế quan
noun -
Thuế quan
Abgabe, die beim körperlichen Verbringen einer Ware über eine Zollgrenze erforderlich wird
-
hải quan
nounEr ist vor einigen Stunden durch den Zoll.
Hắn đi qua hải quan nhiều giờ trước.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Zoll " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Zoll" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hiệp ước chung về thuế quan và mậu dịch
-
(số) chấm mỗi inch
Thêm ví dụ
Thêm