Phép dịch "zittern" thành Tiếng Việt
run, rung, rùng mình là các bản dịch hàng đầu của "zittern" thành Tiếng Việt.
zittern wie Espenlaub (Verstärkung) (umgangssprachlich)
-
run
verbWeißt du, was passiert wenn meine Finger so zittern?
Mày biết chuyện gì xảy ra nếu ngón tay bóp cò của tao run không?
-
rung
verbIhre Augen wurden feucht und ihre Stimme zitterte.
Mắt của bà đẫm lệ và giọng của bà rung rung.
-
rùng mình
verbUnd obwohl der Unfall inzwischen über 20 Jahre zurückliegt, beginnt sie immer noch zu zittern, wenn sie daran denkt.
Dù hơn 20 năm đã trôi qua, nhưng mỗi khi nhớ lại chị vẫn rùng mình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " zittern " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Schiff
"Zittern" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Zittern trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.