Phép dịch "Zellwand" thành Tiếng Việt

Vách tế bào là bản dịch của "Zellwand" thành Tiếng Việt.

Zellwand noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Vách tế bào

    Zellorganell

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Zellwand " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Zellwand" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch