Phép dịch "Zellmembran" thành Tiếng Việt

Màng tế bào, màng tế bào là các bản dịch hàng đầu của "Zellmembran" thành Tiếng Việt.

Zellmembran noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Màng tế bào

    Grenzschicht einer Zelle

    In die Zellmembran sind bestimmte Proteine eingebettet, die die Funktion von Toren und Kontrollposten übernehmen.

    Tương tự thế, màng tế bào có những phân tử protein đặc biệt, có tác dụng như các cổng và người bảo vệ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Zellmembran " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

zellmembran
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • màng tế bào

    In die Zellmembran sind bestimmte Proteine eingebettet, die die Funktion von Toren und Kontrollposten übernehmen.

    Tương tự thế, màng tế bào có những phân tử protein đặc biệt, có tác dụng như các cổng và người bảo vệ.

Thêm

Bản dịch "Zellmembran" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch