Phép dịch "Zelt" thành Tiếng Việt

lều, Lều là các bản dịch hàng đầu của "Zelt" thành Tiếng Việt.

Zelt noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lều

    noun

    Ich liege im Zelt und mache mich bereit loszugehen.

    Tôi đang nằm trong lều, chuẩn bị lên đường.

  • Lều

    temporärer Bau, der leicht zerlegbar und transportabel ist

    Für dieses transportable Zelt und die Einrichtungsgegenstände brauchte man kostspielige Materialien.

    Lều và nội thất của lều đòi hỏi số lượng vật liệu đáng kể.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Zelt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Zelt"

Thêm

Bản dịch "Zelt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch