Phép dịch "Zellkern" thành Tiếng Việt

nhân tế bào, nhân là các bản dịch hàng đầu của "Zellkern" thành Tiếng Việt.

Zellkern noun masculine ngữ pháp

Nukleus (fachsprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nhân tế bào

    Zellorganell

    Die DNA verlässt nie ihren geschützten Platz im Zellkern.

    ADN không bao giờ rời khỏi nơi che chắn là nhân tế bào.

  • nhân

    verb noun

    Im Unterschied zu anderen Zellen besitzen die roten Blutkörperchen keinen Zellkern.

    Khác với các tế bào khác, hồng cầu không có nhân.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Zellkern " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Zellkern" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch