Phép dịch "Zeitplan" thành Tiếng Việt
lịch biểu, thời gian biểu, thời khóa biểu là các bản dịch hàng đầu của "Zeitplan" thành Tiếng Việt.
Zeitplan
noun
masculine
ngữ pháp
Fahrplan (fig.)
-
lịch biểu
-
thời gian biểu
Könnte es sein, dass manche von uns versuchen, einfach zu viel in einen ohnehin schon ausgefüllten Zeitplan hineinzuquetschen?
Có lẽ một số người trong chúng ta có thời gian biểu quá dày đặc.
-
thời khóa biểu
nounDamit dir deine Freude nicht abhandenkommt, musst du deinen Zeitplan vielleicht etwas umstellen
Có lẽ bạn phải điều chỉnh thời khóa biểu để duy trì niềm vui
-
thời khắc biểu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Zeitplan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm