Phép dịch "Vorahnung" thành Tiếng Việt

báo điềm là bản dịch của "Vorahnung" thành Tiếng Việt.

Vorahnung Noun noun feminine ngữ pháp

siebter Sinn (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • báo điềm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Vorahnung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Vorahnung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch