Phép dịch "vor" thành Tiếng Việt
trước, đằng trước, cách đây là các bản dịch hàng đầu của "vor" thành Tiếng Việt.
vor
adposition
ngữ pháp
vor (zeitlich, Zeitpunkt) [..]
-
trước
adverbWie hieß der Typ, mit dem du vor Tom zusammen warst?
Tên của gã mà cậu đã hẹn họ trước khi gặp Tom là gì vậy nhỉ?
-
đằng trước
Vor der Eins kommt die Null.
"Không" là số đứng đằng trước "một".
-
cách đây
adverbIch habe vor zweieinhalb Stunden zu Mittag gegessen.
Tôi đã ăn bữa trưa cách đây hai giờ rưỡi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trước khi
- phía trước
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "vor"
Các cụm từ tương tự như "vor" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hồi nãy · gần đây · mới đây
-
ngày xưa · ngày xửa ngày xưa
-
gần đây
Thêm ví dụ
Thêm