Phép dịch "Vaterland" thành Tiếng Việt

quê hương, quốc gia, tổ quốc là các bản dịch hàng đầu của "Vaterland" thành Tiếng Việt.

Vaterland noun Noun neuter ngữ pháp

Vaterland (Roman) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • quê hương

    noun
  • quốc gia

    noun
  • tổ quốc

    noun

    Mein Gefühl sagte mir, dass ich mich für mein Vaterland opfern musste.

    Tôi cảm thấy nên hy sinh thân mình vì tổ quốc.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quốc
    • nước
    • 國家
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Vaterland " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Vaterland" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch