Phép dịch "Vati" thành Tiếng Việt

ba, cha, bố là các bản dịch hàng đầu của "Vati" thành Tiếng Việt.

Vati noun masculine ngữ pháp

der Alte (derb)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ba

    noun

    Ich dachte, du hättest verstanden, dass Vati nicht zurückkommt.“

    Mẹ tưởng là con đã hiểu ba sẽ không trở lại”.

  • cha

    noun

    Inzwischen hatte Vati wieder geheiratet und kümmerte sich um seine große neue Familie.

    Lúc đó, cha đã tái hôn với một người có nhiều con và phải chăm sóc cho họ.

  • bố

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tía
    • thầy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Vati " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Vati" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch