Phép dịch "vatikan" thành Tiếng Việt
vatican, Thành Vatican, Vatican là các bản dịch hàng đầu của "vatikan" thành Tiếng Việt.
vatikan
-
vatican
Wir müssen ihn sofort aufspüren oder den Vatikan evakuieren.
Chúng ta phải tìm ra nó ngay lập tức hoặc phải sơ tán Vatican.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vatikan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Vatikan
proper
noun
masculine
ngữ pháp
Unabhängiger Stadtstaat in Rom.
-
Thành Vatican
properUnabhängiger Stadtstaat in Rom.
Er ist mit Bash gegangen, um die Beziehung mit dem Vatikan zu beschwichtigen.
Chàng ấy đi cùng với Bash để xoa dịu quan hệ với thành Vatican rồi.
-
Vatican
Wir müssen ihn sofort aufspüren oder den Vatikan evakuieren.
Chúng ta phải tìm ra nó ngay lập tức hoặc phải sơ tán Vatican.
Hình ảnh có "vatikan"
Thêm ví dụ
Thêm