Phép dịch "vaseline" thành Tiếng Việt

vaseline, vazelin, vazơlin là các bản dịch hàng đầu của "vaseline" thành Tiếng Việt.

vaseline
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • vaseline

    Hinter dieser Hand ist eine Welt aus Vaseline.

    Phủ bên ngoài bàn tay này là một lớp kem Vaseline.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vaseline " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Vaseline Noun ngữ pháp

aus Rückständen der Erdöldestillation gewonnene Salbengrundlage

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • vazelin

  • vazơlin

  • thuốc mỡ

  • va-dơ-lin

Thêm

Bản dịch "vaseline" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch