Phép dịch "Tochter" thành Tiếng Việt

con gái, Con gái là các bản dịch hàng đầu của "Tochter" thành Tiếng Việt.

Tochter noun feminine ngữ pháp

Tochter (Kurzform) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • con gái

    noun

    Ein weiblicher Nachkomme eines Tieres (auch eines Menschen).

    Was meinen Sie, wie groß meine Tochter in drei Jahren sein wird?

    Bạn nghĩ là trong ba năm tới con gái tôi sẽ cao đến đâu?

  • Con gái

    weibliches Kind

    Was meinen Sie, wie groß meine Tochter in drei Jahren sein wird?

    Bạn nghĩ là trong ba năm tới con gái tôi sẽ cao đến đâu?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tochter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Tochter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch