Phép dịch "Todesstrafe" thành Tiếng Việt

tử hình, Tử hình là các bản dịch hàng đầu của "Todesstrafe" thành Tiếng Việt.

Todesstrafe noun feminine ngữ pháp

Kapitalstrafe (veraltet) (gehoben) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tử hình

    Tötung eines Menschen als gesetzlich vorgesehene Strafe für ein Verbrechen [..]

    Sie kümmern sich nur um Fälle, in denen es um die Todesstrafe geht.

    Tất cả những gì họ làm là các án tử hình.

  • Tử hình

    Sie kümmern sich nur um Fälle, in denen es um die Todesstrafe geht.

    Tất cả những gì họ làm là các án tử hình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Todesstrafe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Todesstrafe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch