Phép dịch "Todesfall" thành Tiếng Việt

cái chết là bản dịch của "Todesfall" thành Tiếng Việt.

Todesfall noun masculine ngữ pháp

Tod einer Person.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cái chết

    noun

    Tod einer Person.

    Man darf nicht unterschätzen, wie sehr ein Todesfall Kinder mitnimmt.

    Tránh đánh giá sai hoặc xem thường mức độ mà con bạn bị ảnh hưởng bởi cái chết của người thân.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Todesfall " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Todesfall" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch