Phép dịch "Toast" thành Tiếng Việt

bánh mì nướng là bản dịch của "Toast" thành Tiếng Việt.

Toast noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bánh mì nướng

    Zum Frühstück esse ich immer Toast und trinke Kaffee.

    Tôi luôn dùng cà phê và bánh mì nướng trong bữa sáng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Toast " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Toast"

Thêm

Bản dịch "Toast" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch