Phép dịch "Thorium" thành Tiếng Việt

thori là bản dịch của "Thorium" thành Tiếng Việt.

Thorium noun neuter ngữ pháp

radioaktives, weiches, silberglänzendes Schwermetall; Zeichen: Th [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thori

    noun

    chemisches Element

    Thorium Reaktor, an dem Nathan Myhrvold mitgearbeitet hat.

    Lò phản ứng Thori mà Nathan Myhrvold tham gia vào.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Thorium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Thorium"

Các cụm từ tương tự như "Thorium" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Thorium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch