Phép dịch "thor" thành Tiếng Việt

thor, Thor là các bản dịch hàng đầu của "thor" thành Tiếng Việt.

thor
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thor

    Thor würde auch nicht einfach seinen Hammer verwetten.

    Thor sẽ không bao giờ đánh cược búa của ổng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Thor noun Noun proper ngữ pháp

(der erste) Sohn des Gottes Odin [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Thor

    Thor (thần thoại)

    Thor würde auch nicht einfach seinen Hammer verwetten.

    Thor sẽ không bao giờ đánh cược búa của ổng.

Hình ảnh có "thor"

Thêm

Bản dịch "thor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch