Phép dịch "thor" thành Tiếng Việt
thor, Thor là các bản dịch hàng đầu của "thor" thành Tiếng Việt.
thor
-
thor
Thor würde auch nicht einfach seinen Hammer verwetten.
Thor sẽ không bao giờ đánh cược búa của ổng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Thor
noun
Noun
proper
ngữ pháp
(der erste) Sohn des Gottes Odin [..]
-
Thor
Thor (thần thoại)
Thor würde auch nicht einfach seinen Hammer verwetten.
Thor sẽ không bao giờ đánh cược búa của ổng.
Hình ảnh có "thor"
Thêm ví dụ
Thêm