Phép dịch "Thread" thành Tiếng Việt
mạch, luồng, mạch là các bản dịch hàng đầu của "Thread" thành Tiếng Việt.
Thread
noun
masculine
ngữ pháp
Nachrichten z.B. in einer Newsgroup zu einem gemeinsamen Thema
-
mạch
nounMarkieren Sie diese Einstellung, um Protokolleinträge über die Thread-Aktivitäten zu erhalten. Achten Sie auf die Ausgabe in der Konsole
Bật để xem thông tin ghi lưu về hoạt động mạch. Theo dõi kết xuất bàn giao tiếp để xem thông tin ghi lưu này
-
luồng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Thread " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
thread
-
mạch
nounMarkieren Sie diese Einstellung, um Protokolleinträge über die Thread-Aktivitäten zu erhalten. Achten Sie auf die Ausgabe in der Konsole
Bật để xem thông tin ghi lưu về hoạt động mạch. Theo dõi kết xuất bàn giao tiếp để xem thông tin ghi lưu này
Thêm ví dụ
Thêm