Phép dịch "Thread" thành Tiếng Việt

mạch, luồng, mạch là các bản dịch hàng đầu của "Thread" thành Tiếng Việt.

Thread noun masculine ngữ pháp

Nachrichten z.B. in einer Newsgroup zu einem gemeinsamen Thema

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mạch

    noun

    Markieren Sie diese Einstellung, um Protokolleinträge über die Thread-Aktivitäten zu erhalten. Achten Sie auf die Ausgabe in der Konsole

    Bật để xem thông tin ghi lưu về hoạt động mạch. Theo dõi kết xuất bàn giao tiếp để xem thông tin ghi lưu này

  • luồng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Thread " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

thread
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mạch

    noun

    Markieren Sie diese Einstellung, um Protokolleinträge über die Thread-Aktivitäten zu erhalten. Achten Sie auf die Ausgabe in der Konsole

    Bật để xem thông tin ghi lưu về hoạt động mạch. Theo dõi kết xuất bàn giao tiếp để xem thông tin ghi lưu này

Thêm

Bản dịch "Thread" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch