Phép dịch "Thorax" thành Tiếng Việt

Ngực, ngực là các bản dịch hàng đầu của "Thorax" thành Tiếng Việt.

Thorax noun masculine ngữ pháp

Thorax (fachsprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Ngực

    Wir hatten bis jetzt nur den Thorax untersucht.

    Từ khi cậu ta nhập viện, tất cả những gì ta làm là kiểm tra ngực.

  • ngực

    noun

    Wir hatten bis jetzt nur den Thorax untersucht.

    Từ khi cậu ta nhập viện, tất cả những gì ta làm là kiểm tra ngực.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Thorax " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Thorax" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch