Phép dịch "Thorax" thành Tiếng Việt
Ngực, ngực là các bản dịch hàng đầu của "Thorax" thành Tiếng Việt.
Thorax
noun
masculine
ngữ pháp
Thorax (fachsprachlich)
-
Ngực
Wir hatten bis jetzt nur den Thorax untersucht.
Từ khi cậu ta nhập viện, tất cả những gì ta làm là kiểm tra ngực.
-
ngực
nounWir hatten bis jetzt nur den Thorax untersucht.
Từ khi cậu ta nhập viện, tất cả những gì ta làm là kiểm tra ngực.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Thorax " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm