Phép dịch "Terrasse" thành Tiếng Việt
Ruộng bậc thang, Sân thượng, ruộng bậc thang là các bản dịch hàng đầu của "Terrasse" thành Tiếng Việt.
Terrasse
noun
feminine
ngữ pháp
Terrasse (Landwirtschaft) [..]
-
Ruộng bậc thang
Die Terrassen sind alles andere als ein lebloses Monument — sie sind wirklich ein lebendiges Wunderwerk.
Ruộng bậc thang hẳn không phải là công trình kiến trúc chết, nhưng trái lại thực sự là một kỳ quan sống động!
-
Sân thượng
Jeden Abend hatte er mich auf der Terrasse
Nhiều đêm, ông dẫn tôi lên sân thượng,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Terrasse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
terrasse
-
ruộng bậc thang
Wer die Terrassen besucht, ist von ihrer atemberaubenden Schönheit fasziniert.
Nếu thăm viếng ruộng bậc thang, bạn có thể đích thân thưởng thức cảnh đẹp ngoạn mục.
Thêm ví dụ
Thêm