Phép dịch "Terrorist" thành Tiếng Việt
người khủng bố, kẻ khủng bố, tên khủng bố là các bản dịch hàng đầu của "Terrorist" thành Tiếng Việt.
Terrorist
noun
masculine
ngữ pháp
-
người khủng bố
noun -
kẻ khủng bố
Wir wissen beide, dass er kein Terrorist ist.
Tôi với cô biết anh ta không phải là kẻ khủng bố.
-
tên khủng bố
Das würde Washington zeigen, dass man mit Terroristen nicht verhandeln kann.
Chắc Washington biết anh không thể thương thảo với những tên khủng bố này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Terrorist " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm