Phép dịch "Terrain" thành Tiếng Việt

khu vực, địa hình, địa thế là các bản dịch hàng đầu của "Terrain" thành Tiếng Việt.

Terrain noun Noun neuter ngữ pháp

Land oder Gebiet eines bestimmten Typs

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • khu vực

    noun
  • địa hình

  • địa thế

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Terrain " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Terrain" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch