Phép dịch "Terror" thành Tiếng Việt

nỗi khiếp sợ sự khủng bố là bản dịch của "Terror" thành Tiếng Việt.

Terror noun Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nỗi khiếp sợ sự khủng bố

  • nỗi khiếp sợ sự khủng bố

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Terror " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Terror" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch