Phép dịch "Teilchen" thành Tiếng Việt

hạt là bản dịch của "Teilchen" thành Tiếng Việt.

Teilchen noun neuter ngữ pháp

Quant (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hạt

    noun

    Man wird vom Teilchen zur Wellenform, vom Physischen zu Energie.

    Biến đổi từ hạt ra sóng, từ vật lý đến năng lượng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Teilchen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Teilchen"

Các cụm từ tương tự như "Teilchen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Teilchen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch