Phép dịch "Teilchenphysik" thành Tiếng Việt

Vật lý hạt là bản dịch của "Teilchenphysik" thành Tiếng Việt.

Teilchenphysik noun Noun feminine ngữ pháp

Teilgebiet der Physik, das die elementaren Bestandteile der Materie und der Strahlung und ihre Wechselwirkungen erforscht

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Vật lý hạt

    Disziplin der Physik

    was ich denke – was mir die Teilchenphysik bedeutet,

    về điều mà theo tôi — về ý nghĩa thực sự của ngành vật lý hạt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Teilchenphysik " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Teilchenphysik" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch