Phép dịch "Teil" thành Tiếng Việt
phần, phân số, 分 là các bản dịch hàng đầu của "Teil" thành Tiếng Việt.
Teil
noun
masculine
neuter
ngữ pháp
Dingsbums (umgangssprachlich) [..]
-
phần
nounEin Teil seiner Geschichte ist wahr.
Một phần trong câu chuyện của ông là sự thật.
-
phân số
nounergeben eine minimale Teil-zum-Ganzen-Idee.
ta đã dùng phân số để tính.
-
分
noun -
phấn
nounIch freue mich also sehr, dass ich das mit Ihnen teilen darf.
Vì vậy tôi rất phấn khởi vì có thể chia sẻ với các bạn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Teil " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Teil"
Các cụm từ tương tự như "Teil" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bố già phần II
-
chia ra · phân ra
-
Thuật toán chia để trị
-
thứộc về
-
chia · chia sẻ · có chung · phân chia · phân phối · sẻ chia · đều có
Thêm ví dụ
Thêm