Phép dịch "Teil" thành Tiếng Việt

phần, phân số, 分 là các bản dịch hàng đầu của "Teil" thành Tiếng Việt.

Teil noun masculine neuter ngữ pháp

Dingsbums (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • phần

    noun

    Ein Teil seiner Geschichte ist wahr.

    Một phần trong câu chuyện của ông là sự thật.

  • phân số

    noun

    ergeben eine minimale Teil-zum-Ganzen-Idee.

    ta đã dùng phân số để tính.

  • 分

    noun
  • phấn

    noun

    Ich freue mich also sehr, dass ich das mit Ihnen teilen darf.

    Vì vậy tôi rất phấn khởi vì có thể chia sẻ với các bạn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Teil " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Teil"

Các cụm từ tương tự như "Teil" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Teil" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch