Phép dịch "Teich" thành Tiếng Việt
ao, Ao là các bản dịch hàng đầu của "Teich" thành Tiếng Việt.
Teich
noun
masculine
ngữ pháp
-
ao
nounEs gibt hier einen tollen Garten, in dem du spielen kannst und einen Teich.
Cậu có cả khu vườn để dạo chơi và một cái ao nữa.
-
Ao
künstlich angelegtes Stillgewässer
Und dabei strich er Brei auf dessen Augen und sagte, er solle sich im Teich Siloah waschen.
Sau đó, Jesus trát bùn lên mắt anh ta và bảo anh ta rửa mắt trong Ao Siloam.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Teich " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Teich"
Thêm ví dụ
Thêm