Phép dịch "Teetasse" thành Tiếng Việt

chén uống trà là bản dịch của "Teetasse" thành Tiếng Việt.

Teetasse noun feminine ngữ pháp

Eine Tasse, in der Tee serviert wird.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chén uống trà

    Eine Tasse, in der Tee serviert wird.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Teetasse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Teetasse"

Thêm

Bản dịch "Teetasse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch