Phép dịch "Tau" thành Tiếng Việt
dây, sương, Sương là các bản dịch hàng đầu của "Tau" thành Tiếng Việt.
Tau
noun
masculine
neuter
ngữ pháp
Dicke, starke Schnur, die aus verschiedenen, miteinander verdrillten Fasern hergestellt wird.
-
dây
nounSind die Taue an Deck, wie ich gesagt hatte?
Mày mang dây lên boong như tao nói?
-
sương
nounBei der ersten Probe entstand allein auf dem Vlies Tau, während die Erde ringsherum trocken blieb.
Trong lần thử đầu, sương chỉ đọng trên lốt chiên, còn mặt đất xung quanh vẫn khô.
-
Sương
beschlagender Niederschlag aus flüssigem Wasser
Bei der ersten Probe entstand allein auf dem Vlies Tau, während die Erde ringsherum trocken blieb.
Trong lần thử đầu, sương chỉ đọng trên lốt chiên, còn mặt đất xung quanh vẫn khô.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Tau " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Tau"
Các cụm từ tương tự như "Tau" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cung điện Tau
Thêm ví dụ
Thêm