Phép dịch "Tauber" thành Tiếng Việt
chim bồ câu, bồ câu là các bản dịch hàng đầu của "Tauber" thành Tiếng Việt.
Tauber
noun
proper
masculine
feminine
ngữ pháp
-
chim bồ câu
nounDie denken sich, dieser Typ mit der Taube,
Chắc hẳn họ nghĩ rằng chàng trai với con chim bồ câu này
-
bồ câu
nounHaben Sie ihn nie gefragt wer diese Taube war?
Cô chưa hỏi anh ta bồ câu này là ai sao?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Tauber " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
tauber
adjective
+
Thêm bản dịch
Thêm
"tauber" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho tauber trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Tauber" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thiên Cáp · bồ câu · chim bồ câu
-
Chim bồ câu · Họ Bồ câu
-
Columba versicolor
-
tê · điếc
Thêm ví dụ
Thêm