Phép dịch "taub" thành Tiếng Việt
điếc, tê là các bản dịch hàng đầu của "taub" thành Tiếng Việt.
taub
adjective
ngữ pháp
stocktaub (Verstärkung) [..]
-
điếc
adjectiveBeethoven war taub in seinen letzten Lebensjahren.
Beethoven trở thành điếc vào những năm cuối đời.
-
tê
noun verbMein Fuß fühlt sich taub an, als wäre er eingeschlafen.
Chân tôi tê, như là chúng ngủ gật đấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " taub " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "taub" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thiên Cáp · bồ câu · chim bồ câu
-
Chim bồ câu · Họ Bồ câu
-
bồ câu · chim bồ câu
-
Columba versicolor
Thêm ví dụ
Thêm