Phép dịch "Taschenrechner" thành Tiếng Việt
máy tính, máy tính cầm tay, Máy tính bỏ túi là các bản dịch hàng đầu của "Taschenrechner" thành Tiếng Việt.
Taschenrechner
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
-
máy tính
nounEs ist, als hätte man einen Taschenrechner auf dem Computer.
Giống như việc anh có máy tính trong máy tính vậy.
-
máy tính cầm tay
-
Máy tính bỏ túi
tragbare, handliche elektronische Rechenmaschine
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Taschenrechner " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Taschenrechner"
Thêm ví dụ
Thêm